Cách điện:
Điện áp đánh thủng ≥7kV (0,15mm), độ bền điện môi cao.
Sức mạnh cơ học:
Độ bền kéo ≥70N/10mm, bám dính chắc và chống rách.
Khả năng xử lý:
Liên kết chặt chẽ với lá đồng/nhôm sau khi đóng rắn, độ bay hơi thấp, độ co thấp.
Khả năng chịu nhiệt:
Loại F (155°C), hiệu suất lâu dài ở nhiệt độ cao.
Máy biến áp loại khô:
Lớp cách điện của cuộn dây quấn lá điện áp thấp, lớp cách điện cuối và lớp cách điện đệm giữa cuộn dây và lõi
Máy biến áp điện:
Cấu trúc cách điện cuộn dây, bọc cách điện dây dẫn và cách điện lần lượt
Lò phản ứng:
Lớp cách điện của cuộn dây, cố định cuộn dây và cách ly
Máy biến áp đặc biệt:
Máy biến áp khai thác, máy biến áp chỉnh lưu, máy biến áp lực kéo và máy biến áp điện gió
Động cơ loại F:
Khe cách điện (cách ly cuộn dây với lõi), cách điện lần lượt và cách điện từng pha
| Đặc điểm kỹ thuật | Thông số |
| độ dày | 0,12mm, 0,13mm, 0,15mm, 0,18mm, 0,20mm, 0,25mm, 0,30mm, 0,40mm |
| Chiều rộng tiêu chuẩn | 1m, 1,2m |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 2m |
Chiều rộng và chiều dài tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu.


















